Cách nhanh nhất để học, đọc bảng chữ cái tiếng Nhật Hiragana

Print Friendly, PDF & Email

Khi học tiếng Nhật, bảng chữ cái tiếng Nhật rất cần thiết để bạn phải học, biết cách đọc và viết thành thạo. Vậy, có cách nào để học và đọc một cách nhanh nhất và dễ hiểu nhất không? Bài viết dưới đây, chúng tôi sẽ chia sẻ đến bạn đọc kinh nghiệm học bảng chữ cái Hiragana nhanh nhất và dễ dàng nhất.

I. Cách nhanh nhất để học bảng chữ cái tiếng Nhật Hiragana

1. Cách nhớ

So với các bảng chữ cái tiếng Nhật khác, Hiragana được coi là ít nhất là dễ nhớ hơn, lưu trữ dựa trên hình ảnh sẽ là một sự phù hợp hoàn hảo. Mỗi từ Hiragana sẽ được ký hiệu bằng một hình ảnh cụ thể. Một số bạn có thể nghĩ rằng cách này sẽ mất thời gian, nhưng bạn sẽ ngạc nhiên về hiệu quả của phương pháp này.

2. Đừng viết nó ra

Hiện nay, do công nghệ có nhiều phát triển nên việc liên lạc giữa hai người thường được thực hiện bằng cách đánh máy. Vì vậy, cũng rất khó ghi lại nhiều lần để nhớ rõ. Ngoài ra, học hiragana, học qua cách “đọc” sẽ hiệu quả và nhanh hơn học bằng cách viết tay từ hai đến ba lần.

3. Thực hành

Khi bạn học một cái gì đó mới, bạn nên luôn thực hành. Khi bạn luyện tập, hãy nhớ những gì bạn đã học, ngay cả khi bạn nghĩ rằng bạn không thể đưa ra câu trả lời. Bạn càng cố gắng, càng cố gắng nhớ điều gì đó, trí nhớ của bạn càng trở nên mạnh mẽ và bạn càng nhớ nó nhiều hơn.

4. Học bảng chữ cái tiếng Nhật mọi lúc mọi nơi

Hãy chăm chỉ và học tập chăm chỉ mọi lúc mọi nơi: khi nấu ăn, làm việc ở nhà hay ngồi trên xe buýt… kể cả trong phòng tắm. Với cách học này, người Nhật sẽ từ từ tiếp cận như “mưa dầm thấm lâu”.

Với thực hành thường xuyên, học bảng chữ cái tiếng Nhật dường như là một món ăn gia đình hàng ngày; nếu không chúng ta sẽ cảm thấy đỡ buồn chán hơn nhiều.

Bạn phải chuẩn bị sẵn sàng tiếng Nhật để học bất cứ khi nào bạn rảnh. Trong thời đại công nghệ, hầu hết bạn không thể bỏ qua chiếc điện thoại thông minh hay máy tính bảng. Hãy để chúng đóng một vai trò hữu ích giúp bạn học tiếng Nhật trực tuyến mọi lúc, mọi nơi.

Học trực tuyến với âm thanh và hình ảnh sống động sẽ không làm bạn chán nản. Bạn có thể tải các bài hát tiếng Nhật yêu thích về điện thoại, vừa học vừa chơi. Thêm vào đó, các ứng dụng học tiếng Nhật trên điện thoại thông minh hiện nay sẽ giúp bạn tăng điểm nhanh hơn rất nhiều!

II. Học bảng chữ cái tiếng Nhật Hiragana

Dưới đây, chúng ta sẽ học cách phát âm, cấu trúc và cách đọc của từng chữ cái trong Hiragana.

1. Hàng nguyên âm

あ (a) – い (i) – う (u) – え (e) – お (o)

Đối với bảng chữ cái tiếng Nhật, hàng này là hàng quan trọng nhất. Nó giống như hàng nguyên âm tiếng Anh. Nó sẽ quyết định cách phát âm của các từ phía sau. Do đó, bạn cần hiểu rõ về chúng. Về cơ bản, các hàng sau đó được phát âm là a-i-u-e-u với các phụ âm khác nhau. Năm nguyên âm a-i-u-e-o sẽ được lặp lại liên tục nên ngay từ đầu, bạn phải biết cách phát âm chuẩn của các nguyên âm này.

あ được phát âm giống như chữ cái “a” trong từ “cha mẹ” hoặc “ca”

あ được phát âm giống với chữ “a” trong từ “ba má” hay “cái ca”
あ được phát âm giống với chữ “a” trong từ “ba má” hay “cái ca”

Để ghi nhớ chữ cái này, hãy nhìn vào chữ cái “A” lồng trong nó. Trong bảng hiragana, chữ cái trông khá giống với あ, nhưng không có chữ cái “A” ở trên, đây là cách bạn có thể phân biệt chúng.

  • い được phát âm giống với “I” trong từ “hòn bi” hay “xuyến chi”
い được phát âm giống với “I” trong từ “hòn bi” hay “xuyến chi”
い được phát âm giống với “I” trong từ “hòn bi” hay “xuyến chi”

Để ghi nhớ từ này, hãy nghĩ đến hai con lươn cạnh nhau. Trong tiếng Anh, từ “lươn” có cách đọc gần giống với cách.

  • う có cách phát âm giống với “u” trong “thầy u” hay “xe lu”
う có cách phát âm giống với “u” trong “thầy u” hay “xe lu”
う có cách phát âm giống với “u” trong “thầy u” hay “xe lu”

Trong hình bạn có thể thấy chữ “U” nằm ngang được chèn vào, đây sẽ là cách bạn ghi nhớ chữ cái.

  • え được phát âm là “ê”, giống như trong “con bê” hay “chê bai”
え được phát âm là “ê”, giống như trong “con bê” hay “chê bai”
え được phát âm là “ê”, giống như trong “con bê” hay “chê bai”

Để ghi nhớ chữ cái này, hãy nghĩ đến một con chim với chiếc lông mào trên đầu.

  • お có cách phát âm giống với “ô” trong “cái ô” hay “phô bày”
お có cách phát âm giống với “ô” trong “cái ô” hay “phô bày”
お có cách phát âm giống với “ô” trong “cái ô” hay “phô bày”

Bạn có thể thấy hai chữ “o” được lồng trong chữ cái này không? Trong bộ gõ tiếng Việt, chúng ta sẽ gõ “o” hai lần để tạo thành “ô”. Điều này sẽ giúp bạn ghi nhớ chữ hiragana này.

2. Hàng “k”

か (ka) – き (ki) – く (ku) – け (ke) – こ (ko)

Hàng tiếp theo trong bảng chữ cái hiragana là hàng “K”. Bạn chỉ cần kết hợp phụ âm “k” với các nguyên âm cơ bản trong tiếng Nhật để tạo thành cách đọc ka-ki-ku-ke-ko. Trong hàng này, không có trường hợp đặc biệt.

  • か là cách ghép giữa “k” với âm “あ”, ta đọc là “ka”
か là cách ghép giữa “k” với âm “あ”, ta đọc là “ka”
か là cách ghép giữa “k” với âm “あ”, ta đọc là “ka”
  •  き là sự kết hợp của “k” với âm “い”, có cách đọc là “ki”
 き là sự kết hợp của “k” với âm “い”, có cách đọc là “ki”
き là sự kết hợp của “k” với âm “い”, có cách đọc là “ki”

Như trong ảnh, chữ き có hình ảnh tương đối giống với chiếc chìa khóa, trong tiếng Anh đọc là “key”.

  • く là cách ghép giữa “k” với âm “う”, tạo nên  “ku”
く là cách ghép giữa “k” với âm “う”, tạo nên  “ku”
く là cách ghép giữa “k” với âm “う”, tạo nên “ku”

Hãy liên tưởng đến hình ảnh của mỏ chim, phát ra âm thanh “ku ku, ku ku”

  • け là sự kết hợp của “k” với âm “え”, tạo thành “ke”
け là sự kết hợp của “k” với âm “え”, tạo thành “ke”
け là sự kết hợp của “k” với âm “え”, tạo thành “ke”

Các bạn thấy đấy, chữ này tương đối giống với cái chum đúng không, mà trong tiếng Anh, chum là “keg”.

  • こ là cách ghép giữa “k” với “お”, tạo thành “ko”
こ là cách ghép giữa “k” với “お”, tạo thành “ko”
こ là cách ghép giữa “k” với “お”, tạo thành “ko”

3. Hàng “s” 

  • さ(sa) – し(shi) – す(su) – せ(se) – そ(so)

Tiếp theo là hàng “S -“. Có một ngoại lệ trong hàng này. Khi bạn đi với nguyên âm “I”, bạn sẽ có cách viết của “shi”, được phát âm giống như “she” (cô ấy) trong tiếng Anh. Trong dòng này, chúng ta sẽ học các chữ cái sa-shi-su-se-so.

  • さ là cách ghép giữa “s” với âm “あ”, ta đọc là “sa”
さ là cách ghép giữa “s” với âm “あ”, ta đọc là “sa”
さ là cách ghép giữa “s” với âm “あ”, ta đọc là “sa”
  • し là sự kết hợp của “sh” với âm “い”, có cách đọc là “shi”
し là sự kết hợp của “sh” với âm “い”, có cách đọc là “shi”
し là sự kết hợp của “sh” với âm “い”, có cách đọc là “shi”

Đây là trường hợp đặc biệt đầu tiên chúng ta gặp trong bảng chữ cái hiragana. Thay vì viết “si”, tôi sẽ viết nó là “shi”. Nhưng thỉnh thoảng, bạn vẫn có thể thấy chữ viết “si” trong romaji.

  • す là cách ghép giữa “s” với âm “う”, tạo nên  “su”
す là cách ghép giữa “s” với âm “う”, tạo nên  “su”
す là cách ghép giữa “s” với âm “う”, tạo nên “su”
  • せ là sự kết hợp của “s” với âm “え”, tạo thành “se”
せ là sự kết hợp của “s” với âm “え”, tạo thành “se”
せ là sự kết hợp của “s” với âm “え”, tạo thành “se”
  • そ là cách ghép giữa “s” với “お”, tạo thành “so”
そ là cách ghép giữa “s” với “お”, tạo thành “so”
そ là cách ghép giữa “s” với “お”, tạo thành “so”

 4. Hàng “t” 

た(ta) – ち(chi) – つ(tsu) – て(te) – と(to)

Đây là hàng thứ tư trong bảng hiragana, hàng “T-“. Trong hàng này, bạn sẽ thấy rằng ghi nhớ bằng hình ảnh có hiệu quả rõ rệt. Tương tự như hàng “S-“, hàng “T-” cũng có những trường hợp đặc biệt ở hai chữ cái ち (chi) và つ (tsu).

Như vậy, ở hàng này, ta sẽ có ta-chi-tsu-te-to.

  • た là cách ghép giữa “t” với âm “あ”, ta đọc là “ta”
た là cách ghép giữa “t” với âm “あ”, ta đọc là “ta”
た là cách ghép giữa “t” với âm “あ”, ta đọc là “ta”

Chúng ta có thể thấy rằng từ “tôi” được viết bằng ký tự Latinh đã ngay lập tức được chèn vào từ hiragana.

  • ち là sự kết hợp của “ch” với âm “い”, có cách đọc là “chi”
ち là sự kết hợp của “ch” với âm “い”, có cách đọc là “chi”
ち là sự kết hợp của “ch” với âm “い”, có cách đọc là “chi”

Mặc dù nó cũng thuộc dòng chữ T, nhưng chữ cái sẽ được đọc là “chi”, không phải là “ti”.

  • つ là cách ghép giữa “ts” với âm “う”, tạo nên  “tsu”
つ là cách ghép giữa “ts” với âm “う”, tạo nên  “tsu”
つ là cách ghép giữa “ts” với âm “う”, tạo nên “tsu”

Học bảng chữ cái tiếng Nhật – つ là cách kết hợp “ts” với âm “う”, tạo ra “tsu”

Đây là một ngoại lệ khác, chúng tôi sẽ nói “tsu” thay vì “tu”.

  • て là sự kết hợp của “t” với âm “え”, tạo thành “te”
て là sự kết hợp của “t” với âm “え”, tạo thành “te”
て là sự kết hợp của “t” với âm “え”, tạo thành “te”

Học cách phát âm của bảng chữ cái tiếng Nhật – て là sự kết hợp của “t” với âm “え”, tạo thành “te”

  •  と là cách ghép giữa “t” với “お”, tạo thành “to”
 と là cách ghép giữa “t” với “お”, tạo thành “to”
と là cách ghép giữa “t” với “お”, tạo thành “to”

Học chữ cái tiếng Nhật – と là cách ghép giữa “t” với “お”, tạo thành “to”

 5. Hàng “n” 

な(na) – に(ni) – ぬ(nu) – ね(ne) – の(no)

  • な là cách ghép giữa “n” với âm “あ”, ta đọc là “na”
な là cách ghép giữa “n” với âm “あ”, ta đọc là “na”
な là cách ghép giữa “n” với âm “あ”, ta đọc là “na”

Bảng chữ cái tiếng Nhật – な(na) – に(ni) – ぬ(nu) – ね(ne) – の(no)

  • に là sự kết hợp của “n” với âm “い”, có cách đọc là “ni”
に là sự kết hợp của “n” với âm “い”, có cách đọc là “ni”
に là sự kết hợp của “n” với âm “い”, có cách đọc là “ni”

Cách phát âm tiếng Nhật  – に là sự kết hợp của “n” với âm “い”, có cách đọc là “ni”

  • ぬ là cách ghép giữa “n” với âm “う”, tạo nên  “nu”
ぬ là cách ghép giữa “n” với âm “う”, tạo nên  “nu”
ぬ là cách ghép giữa “n” với âm “う”, tạo nên “nu”

Cách phát âm của bảng chữ cái tiếng Nhật – ぬ là cách kết hợp âm “n” với âm “う”, tạo ra “nu”

Như trong hình, chữ cái này được biểu tượng bằng hình ảnh của sợi mì, mà mì trong tiếng Anh là “mì”, có âm đầu giống như “nu”.

  • ね là sự kết hợp của “n” với âm “え”, tạo thành “ne”
ね là sự kết hợp của “n” với âm “え”, tạo thành “ne”
ね là sự kết hợp của “n” với âm “え”, tạo thành “ne”

Cách đọc bảng chữ cái tiếng Nhật – ね là sự kết hợp của “n” với âm “え”, tạo thành “ne”

Từ ね có nghĩa là một con mèo, và trong tiếng Nhật, con mèo là ね こ.

  • の là cách ghép giữa “n” với “お”, tạo thành “no”
の là cách ghép giữa “n” với “お”, tạo thành “no”
の là cách ghép giữa “n” với “お”, tạo thành “no”

6. Hàng “h”  

は(ha) – ひ(hi) – ふ(fu) – へ(he) – ほ(ho)

  • は là cách ghép giữa “h” với âm “あ”, ta đọc là “ha”
は là cách ghép giữa “h” với âm “あ”, ta đọc là “ha”
は là cách ghép giữa “h” với âm “あ”, ta đọc là “ha”

Cách đọc bảng chữ cái tiếng Nhật – は(ha) – ひ(hi) – ふ(fu) – へ(he) – ほ(ho)

Ký tự “H” và “a” đã được lồng vào trong chữ cái.

  • ひ là sự kết hợp của “h” với âm “い”, có cách đọc là “hi”
ひ là sự kết hợp của “h” với âm “い”, có cách đọc là “hi”
ひ là sự kết hợp của “h” với âm “い”, có cách đọc là “hi”

Bảng chữ cái tiếng Nhật hiragana – ひ là sự kết hợp của “h” với âm “い”, có cách đọc là “hi”

  • ふ là cách ghép giữa “f/h” với âm “う”, tạo nên  “fu”
ふ là cách ghép giữa “f/h” với âm “う”, tạo nên  “fu”
ふ là cách ghép giữa “f/h” với âm “う”, tạo nên “fu”

Học đọc, phát âm bảng chữ cái tiếng Nhật hiragana – ふ là cách ghép giữa “f/h” với âm “う”, tạo nên  “fu”

  •  へ là sự kết hợp của “h” với âm “え”, tạo thành “he”
 へ là sự kết hợp của “h” với âm “え”, tạo thành “he”
へ là sự kết hợp của “h” với âm “え”, tạo thành “he”
  •  ほ là cách ghép giữa “h” với “お”, tạo thành “ho”
 ほ là cách ghép giữa “h” với “お”, tạo thành “ho”
ほ là cách ghép giữa “h” với “お”, tạo thành “ho”

Học đọc bảng chữ cái tiếng Nhật hiragana – ほ là cách ghép giữa “h” với “お”, tạo thành “ho”

7. Hàng “m” 

ま(ma) – み(mi) – む(mu) – め(me) – も(mo)

  • ま là cách ghép giữa “m” với âm “あ”, ta đọc là “ma”
ま là cách ghép giữa “m” với âm “あ”, ta đọc là “ma”
ま là cách ghép giữa “m” với âm “あ”, ta đọc là “ma”

Bảng chữ cái tiếng Nhật Hiragana – ま(ma) – み(mi) – む(mu) – め(me) – も(mo)

  •  み là sự kết hợp của “m” với âm “い”, có cách đọc là “mi”
 み là sự kết hợp của “m” với âm “い”, có cách đọc là “mi”
み là sự kết hợp của “m” với âm “い”, có cách đọc là “mi”

Cách học đọc viết bảng chữ cái tiếng Nhật Hiragana – み là sự kết hợp của “m” với âm “い”, có cách đọc là “mi”

  •  む là cách ghép giữa “m” với âm “う”, tạo nên  “mu”
 む là cách ghép giữa “m” với âm “う”, tạo nên  “mu”
む là cách ghép giữa “m” với âm “う”, tạo nên “mu”

Cách đọc viết chữ Hiragana – む là cách ghép giữa “m” với âm “う”, tạo nên  “mu”

  •  め là sự kết hợp của “m” với âm “え”, tạo thành “me”
 め là sự kết hợp của “m” với âm “え”, tạo thành “me”
め là sự kết hợp của “m” với âm “え”, tạo thành “me”

Bảng chữ cái Hiragana – め kết hợp âm “m” với âm “え”, tạo thành “tôi”.

Từ め trong hình ảnh được biểu tượng bằng hình ảnh của mắt. Và trong tiếng Nhật, mắt cũng được đọc là め (tôi).

  • も là cách ghép giữa “m” với “お”, tạo thành “mo”
も là cách ghép giữa “m” với “お”, tạo thành “mo”
も là cách ghép giữa “m” với “お”, tạo thành “mo”

Cách học chữ Hiragana – も là cách ghép giữa “m” với “お”, tạo thành “mo”

8. Hàng “y” 

や(ya) – ゆ(yu) – よ(yo)

Điều đặc biệt ở dòng này là chỉ có 3 chữ cái: ya, yu, yo mà không có ye và yi. Trên thực tế, ye và yi đã từng tồn tại, nhưng bây giờ người Nhật sẽ sử dụng え và い để thay thế vì chúng có cách đọc khá giống nhau.

  • や là cách ghép giữa “y” với âm “あ”, ta đọc là “ya”
や là cách ghép giữa “y” với âm “あ”, ta đọc là “ya”
や là cách ghép giữa “y” với âm “あ”, ta đọc là “ya”

Học bảng chữ cái tiếng Nhật – や(ya) – ゆ(yu) – よ(yo)

  • ゆ là cách ghép giữa “y” với âm “う”, tạo nên  “yu”
ゆ là cách ghép giữa “y” với âm “う”, tạo nên  “yu”
ゆ là cách ghép giữa “y” với âm “う”, tạo nên “yu”

Bảng chữ cái Hiragana – ゆ là cách ghép giữa “y” với âm “う”, tạo nên  “yu”

  • よ là cách ghép giữa “y” với “お”, tạo thành “yo”
よ là cách ghép giữa “y” với “お”, tạo thành “yo”
よ là cách ghép giữa “y” với “お”, tạo thành “yo”

Học bảng chữ cái Hiragana – よ là cách ghép giữa “y” với “お”, tạo thành “yo”

 9. Hàng “r” 

ら(ra) – り(ri) – る(ru) – れ(re) – ろ(ro)

  • ら là cách ghép giữa “r” với âm “あ”, ta đọc là “ra”
ら là cách ghép giữa “r” với âm “あ”, ta đọc là “ra”
ら là cách ghép giữa “r” với âm “あ”, ta đọc là “ra”

Bảng chữ cái tiếng Nhật – ら(ra) – り(ri) – る(ru) – れ(re) – ろ(ro)

  • り là sự kết hợp của “r” với âm “い”, có cách đọc là “ri”
り là sự kết hợp của “r” với âm “い”, có cách đọc là “ri”
り là sự kết hợp của “r” với âm “い”, có cách đọc là “ri”

Bảng chữ cái tiếng Nhật – り là sự kết hợp của “r” với âm “い”, có cách đọc là “ri”

  • る là cách ghép giữa “r” với âm “う”, tạo nên  “ru”
る là cách ghép giữa “r” với âm “う”, tạo nên  “ru”
る là cách ghép giữa “r” với âm “う”, tạo nên “ru”

Học đọc, viết bảng chữ cái tiếng Nhật – る là cách ghép giữa “r” với âm “う”, tạo nên  “ru”

  • れ là sự kết hợp của “r” với âm “え”, tạo thành “re”
れ là sự kết hợp của “r” với âm “え”, tạo thành “re”
れ là sự kết hợp của “r” với âm “え”, tạo thành “re”

Bảng chữ cái Hiragana – れ là sự kết hợp của “r” với âm “え”, tạo thành “re”

  • ろ là cách ghép giữa “r” với “お”, tạo thành “ro”
ろ là cách ghép giữa “r” với “お”, tạo thành “ro”
ろ là cách ghép giữa “r” với “お”, tạo thành “ro”

Bảng chữ cái tiếng Nhật – ろ là cách ghép giữa “r” với “お”, tạo thành “ro”

 10. Hàng cuối

わ(wa) – を(wo) – ん(n)

Đây là nhóm cuối cùng trong bảng chữ cái, bao gồm わ, を (phát âm giống お nhưng chỉ được sử dụng như một phụ âm) và ん (chữ cái duy nhất chỉ có 1 chữ cái là phụ âm).

  • わ là cách ghép giữa “w” với âm “あ”, tạo nên  “wa”
わ là cách ghép giữa “w” với âm “あ”, tạo nên  “wa”
わ là cách ghép giữa “w” với âm “あ”, tạo nên “wa”

Bảng chữ cái tiếng Nhật – わ là cách ghép giữa “w” với âm “あ”, tạo nên  “wa”

Chữ わ nhìn khá giống với れ、ぬ、め và đặc biệt làね.

  • を là sự kết hợp của “w” với âm “お”, tạo thành “wo”
を là sự kết hợp của “w” với âm “お”, tạo thành “wo”
を là sự kết hợp của “w” với âm “お”, tạo thành “wo”

Học chữ Hiragana trong tiếng Nhật – を là sự kết hợp của âm “w” và “お”, tạo ra “wo”

Âm “w” trong chữ cái này được phát âm rất nhẹ nhàng, gần giống như một âm lặng. Vì vậy, ở một mức độ nào đó, bạn có thể phát âm nó giống như お.

ん chỉ đọc là âm “-n”. Đây là chữ cái tiếng Nhật duy nhất chỉ bao gồm một phụ âm.

ん chỉ có cách đọc là âm “-n”
ん chỉ có cách đọc là âm “-n”

Cách học bảng chữ cái tiếng Nhật – ん chỉ có cách phát âm là âm “-n”. Đây là chữ cái tiếng Nhật duy nhất chỉ bao gồm một phụ âm.

III. 5 lỗi thường gặp khi học chữ cái tiếng Nhật

1. Học chay trên máy tính

Đặc điểm quan trọng nhất khi bạn muốn ghi nhớ một ngôn ngữ mới là bạn phải thực hành nó thường xuyên. Đó là, không lưu trữ bảng chữ cái trên máy tính của bạn, hãy in nó, sao chép nó ra giấy hoặc tốt hơn là tạo thẻ nhớ tương thích lưu trữ của bạn.

2. Chỉ đọc mà không viết

Học thuộc bảng chữ cái tiếng Nhật có hai phần quan trọng, nhớ cách đọc, nhớ chính tả và đôi khi nhớ cách viết không quan trọng.

Nghe thì có vẻ đơn giản nhưng để nhớ cách viết tất cả những từ này không hề đơn giản. Ngoài ra, học và viết cùng nhau giúp tăng khả năng ghi nhớ mặt chữ lên rất nhiều.

Mỗi ngày học viên nên dành ra một khoảng thời gian nhất định từ 30 đến 45 ”để luyện viết bằng cách viết khoảng 1/5 số từ trong bảng chữ cái tiếng Nhật cơ bản.

3. Chỉ học trong giờ học

Để nhớ nhanh các chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Nhật, bạn cần học mọi lúc mọi nơi và coi việc học như một cách thư giãn. Hãy tận dụng thời gian rảnh để viết những lá thư này.

Bạn có thể để bảng chữ cái tiếng Nhật hoặc các mẩu giấy ghi chú ở nhiều nơi xung quanh nhà bạn, ở những nơi bạn thường xuyên, trong khu vực làm việc của bạn. Những hình ảnh sống động nếu được gắn vào bảng chữ cái sẽ tạo nên hiệu ứng bất ngờ đến đó.

4. Học một mình

Mọi người thường dành nhiều thời gian cho việc học một mình mà quên đi việc ôn luyện và học tập cùng bạn bè. Học cùng bạn bè sẽ có tinh thần sảng khoái, vui vẻ, được bổ sung những điểm tích cực và chỉ ra những điểm sai trong cách phát âm hay cách học của bạn. Học nhóm là một cách tuyệt vời để học ngoại ngữ, đặc biệt đối với người Nhật và người mới bắt đầu với bảng chữ cái tiếng Nhật.

Ngoài ra, tạo một nhóm trò chuyện trên Facebook cũng không phải là một ý tưởng tồi.

Như vậy là chúng tôi vừa chia sẻ đến bạn đọc những cách học bảng chữ cái tiếng Nhật Hiragana nhanh nhất và dễ dàng nhất. Hi vọng những chia sẻ trên đã giúp bạn có được những bí quyết học tập tốt nhất.